Albania Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 30.54 | 30.67 | 32.92 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 3.79 | 5.04 | 5.38 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 12998.15 | 13096.22 | 14142.40 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -1.04 | -2.76 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.35 | 2.30 | 2.27 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 10.93 | 10.33 | 10.12 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 8.60 | 8.36 | 8.97 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 6.44 | 6.51 | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 2.15 | 3.88 | 4.11 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -0.53 | -0.26 | 0.84 | percent of GDP |
| Exports | 11.30 | 11.74 | 12.80 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -1.68 | -1.57 | -1.48 | USD Billion |
| Imports | 12.99 | 13.31 | 14.28 | USD Billion |