Hướng dẫn về hàng hóa, ngoại tệ, tiền điện tử và các thị trường thay thế.
★
Menu
Hàng hóa Tiền tệ Tiền điện tử Phân tích Tin tức Lịch
Thị trường Chỉ sốCổ phiếu Trái phiếu Ngày lễ Thị trường mới nổi ↗
Quốc gia United States United Kingdom Euro Area Australia Canada Japan China Brazil Russia India Thêm quốc gia
Chỉ tiêu Lãi suất Tỷ lệ lạm phát Tỷ lệ thất nghiệp Tăng trưởng GDP GDP bình quân đầu người Cán cân vãng lai Nợ chính phủ Thêm chỉ tiêu
Dự báo Quốc giaChỉ tiêu
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu Bộ lọc AI Agents API
Giới thiệu Về chúng tôi Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
GÓI DỮ LIỆU

Tải dữ liệu lịch sử — có sẵn khi đăng ký tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

Bộ lọc

Lọc toàn bộ thị trường trên trang — hàng hoá, chỉ số, cổ phiếu, tiền tệ, tiền điện tử và trái phiếu — theo hiệu suất, quy mô và nhóm. Hoặc bắt đầu từ danh sách được chọn lọc sẵn.

Dẫn đầu YTD Đang chịu áp lực Đà tuần Trái phiếu chính phủ lợi suất cao Tiền điện tử vốn hoá lớn Biến động theo USD
TênThị trường Giá%Thay đổiTuần YTDVốn hóa thị trườngNgày
Kaia KAIA Tiền điện tử 0.05204 42.58% 40.63% — $335M 16:17
Derive DRV Tiền điện tử 0.5504 37.35% 37.22% — $550M 16:17
Backpack BP Tiền điện tử 1.25 28.98% -6.91% — $312M 16:17
ZKsync ZK Tiền điện tử 0.01415 27.62% 3.35% — $153M 16:17
Starknet STRK Tiền điện tử 0.07392 26.94% 70.31% — $549M 16:17
Basic Attention BAT Tiền điện tử 0.1247 25.15% 20.01% — $184M 16:17
Provenance Blockchain HASH Tiền điện tử 0.006462 24.68% 17.35% -68.41% $380M 16:17
Quack AI Q Tiền điện tử 0.02951 24.07% 34.79% — $139M 16:17
Collector Crypt CARDS Tiền điện tử 0.2898 17.82% 7.68% — $259M 16:17
Cosmos Hub ATOM Tiền điện tử 2.01 17.73% 15.99% -7.79% $1,074M 16:17
Sonic S Tiền điện tử 0.04389 16.13% 11.76% — $170M 16:17
Polkadot DOT Tiền điện tử 1.21 15.97% -1.70% -30.32% $2,058M 16:17
Pyth Network PYTH Tiền điện tử 0.08536 14.39% 8.30% — $672M 16:17
Grass GRASS Tiền điện tử 0.6494 13.87% -6.90% — $454M 16:17
Aptos APT Tiền điện tử 0.8115 13.57% -3.30% -52.76% $707M 16:17
Railgun RAIL Tiền điện tử 2.63 13.03% -10.69% — $158M 16:17
Non-Playable Coin NPC Tiền điện tử 0.0214 11.87% -7.11% — $172M 16:17
XDC Network XDC Tiền điện tử 0.03498 11.25% 4.12% -30.75% $698M 16:17
Fluid FLUID Tiền điện tử 2.05 11.08% 27.01% — $172M 16:17
Fartcoin FARTCOIN Tiền điện tử 0.1634 10.69% -12.08% — $163M 16:17
Bitway BTW Tiền điện tử 1.54 10.60% 8.14% 13382.95% $4,173M 16:17
Optimism OP Tiền điện tử 0.1274 10.53% -6.85% — $293M 16:17
Immutable IMX Tiền điện tử 0.1827 9.27% -0.75% — $165M 16:17
Arbitrum ARB Tiền điện tử 0.1829 9.26% -10.79% 8.70% $1,240M 16:17
Gram (prev. Toncoin) GRAM Tiền điện tử 1.47 9.12% -4.34% -8.91% $4,149M 16:17
Geodnet GEOD Tiền điện tử 0.3008 8.43% 8.36% — $139M 16:17
Kaspa KAS Tiền điện tử 0.04163 8.06% -3.88% 2.35% $1,155M 16:17
Circle Internet Group (bStocks Tokenized Stock) CRCLB Tiền điện tử 86.14 7.81% 3.37% — $153M 16:17
Theta Network THETA Tiền điện tử 0.2197 7.64% -5.72% — $220M 16:17
Jupiter JUP Tiền điện tử 0.3769 7.62% 12.80% 74.75% $1,248M 16:17
Ondo ONDO Tiền điện tử 0.4811 7.43% -4.79% 40.62% $2,342M 16:17
AIOZ Network AIOZ Tiền điện tử 0.1119 7.32% -2.67% — $144M 16:17
JasmyCoin JASMY Tiền điện tử 0.004963 7.31% -10.14% — $245M 16:17
Quant QNT Tiền điện tử 248.35 7.31% -0.18% 330.77% $3,612M 16:17
Curve DAO CRV Tiền điện tử 0.3603 7.05% -4.89% -0.82% $567M 16:17
Beam BEAM Tiền điện tử 0.00264 7.00% 21.16% — $135M 16:17
Zcash ZEC Tiền điện tử 1,221.5 6.62% -11.28% 177.36% $20,725M 16:17
Monad MON Tiền điện tử 0.02493 6.49% -28.31% — $295M 16:17
SPX6900 SPX Tiền điện tử 0.376 6.43% -14.74% — $350M 16:17
币安人生 (BinanceLife) 币安人生 Tiền điện tử 0.5454 6.20% 8.97% 443.36% $546M 16:17
Canton CC Tiền điện tử 0.121 6.14% -1.85% -16.69% $4,817M 16:17
OriginTrail TRAC Tiền điện tử 0.416 6.12% -7.42% — $186M 16:17
Stronghold SHX Tiền điện tử 0.006913 6.05% -0.38% — $128M 16:17
Stacks STX Tiền điện tử 0.3832 5.97% 4.96% 55.59% $718M 16:17
Filecoin FIL Tiền điện tử 1.08 5.96% 3.16% -19.01% $898M 16:17
FLOKI FLOKI Tiền điện tử 2.705e-05 5.70% -3.93% — $261M 16:17
Unibase UB Tiền điện tử 0.1403 5.46% 0.10% — $351M 16:17
Ethena ENA Tiền điện tử 0.2163 5.37% -12.15% 33.31% $2,898M 16:17
Compound COMP Tiền điện tử 24.17 5.17% -2.34% — $242M 16:17
Arweave AR Tiền điện tử 4.13 5.14% -5.45% — $271M 16:17
Vaulta A Tiền điện tử 0.09917 5.02% 1.98% — $166M 16:17
Zebec Network ZBCN Tiền điện tử 0.002316 5.02% -10.11% — $232M 16:17
Injective INJ Tiền điện tử 6.96 5.00% -6.53% 75.76% $695M 16:17
Oracle Corporation ORCL Cổ phiếu 141.89 4.96% -4.74% -30.74% $345,628M 16:17
Maple Finance SYRUP Tiền điện tử 0.2307 4.93% -5.62% — $269M 16:17
NEO NEO Tiền điện tử 2.39 4.90% -8.30% — $169M 16:17
Lido DAO LDO Tiền điện tử 0.4227 4.84% -8.92% — $351M 16:17
VeChain VET Tiền điện tử 0.007729 4.73% -12.82% -14.01% $664M 16:17
​​Stable STABLE Tiền điện tử 0.02629 4.62% -8.20% 106.64% $711M 16:17
Midnight NIGHT Tiền điện tử 0.0451 4.61% -9.22% -54.58% $749M 16:17
Ethereum Classic ETC Tiền điện tử 8.28 4.59% -8.37% -21.91% $1,314M 16:17
Worldcoin WLD Tiền điện tử 0.4997 4.55% -12.92% 11.17% $1,901M 16:17
Akash Network AKT Tiền điện tử 0.7294 4.55% 8.62% — $218M 16:17
Bitcoin SV BSV Tiền điện tử 19.10 4.47% -5.10% — $384M 16:17
Official Trump TRUMP Tiền điện tử 1.86 4.47% -13.62% -49.74% $524M 16:17
Celestia TIA Tiền điện tử 0.476 4.35% 0.00% — $466M 16:17
Shiba Inu SHIB Tiền điện tử 5.41e-06 4.30% -8.22% -16.56% $3,188M 16:17
Ether.fi ETHFI Tiền điện tử 0.6934 4.24% -7.93% 12.21% $669M 16:17
lium SN51 Tiền điện tử 27.78 4.21% -3.82% — $135M 16:17
Bonk BONK Tiền điện tử 3.35e-06 4.04% -13.18% — $295M 16:17
Gate GT Tiền điện tử 10.78 4.02% -3.40% 5.65% $1,128M 16:17
Palo Alto Networks, Inc. PANW Cổ phiếu 414.39 3.99% -1.18% 122.17% $259,985M 16:17
Sugar USd/Lbs Hàng hóa 229.74 3.96% 2.02% -0.39% — 16:17
POL (ex-MATIC) POL Tiền điện tử 0.1005 3.95% -10.21% 12.16% $1,067M 16:17
Beldex BDX Tiền điện tử 0.0772 3.86% 7.66% -17.53% $608M 16:17
Bittensor TAO Tiền điện tử 276.01 3.77% -11.42% 38.69% $3,130M 16:17
Pepe PEPE Tiền điện tử 3.91e-06 3.77% -11.45% 7.29% $1,645M 16:17
Flare FLR Tiền điện tử 0.006991 3.60% -5.09% -30.30% $609M 16:17
Aave AAVE Tiền điện tử 171.69 3.59% -7.17% 12.16% $2,648M 16:17
Elevance Health Inc. ELV Cổ phiếu 415.16 3.55% 3.75% 13.18% $83,653M 16:17
Palantir Technologies Inc. PLTR Cổ phiếu 205.75 3.50% 5.31% 18.42% $283,634M 16:17
Golem GLM Tiền điện tử 0.1302 3.47% -1.36% — $130M 16:17
PancakeSwap CAKE Tiền điện tử 2.20 3.46% -14.15% 37.29% $700M 16:17
1INCH 1INCH Tiền điện tử 0.09708 3.41% -6.89% — $136M 16:17
Chainlink LINK Tiền điện tử 12.85 3.38% -10.12% 18.25% $9,609M 16:17
BUILDon B Tiền điện tử 0.1473 3.34% -19.00% — $147M 16:17
Cronos CRO Tiền điện tử 0.06116 3.33% -12.02% -24.59% $3,029M 16:17
Aerodrome Finance AERO Tiền điện tử 0.8184 3.32% 3.73% 101.80% $822M 16:17
Morpho MORPHO Tiền điện tử 2.40 3.29% -9.29% 128.43% $1,678M 16:17
Platinum USD/t.oz Hàng hóa 1,695.8 3.28% -0.78% -21.05% — 16:17
Kinesis Silver KAG Tiền điện tử 60.86 3.26% -1.29% — $223M 16:17
Trust Wallet TWT Tiền điện tử 0.5137 3.15% -12.19% — $214M 16:17
LayerZero ZRO Tiền điện tử 2.05 3.10% 4.04% — $818M 16:17
Cardano ADA Tiền điện tử 0.2384 3.10% -5.95% -25.31% $8,949M 16:17
Aster ASTER Tiền điện tử 0.7003 3.09% -5.16% 8.33% $1,900M 16:17
Sui SUI Tiền điện tử 1.06 3.08% -9.93% -16.74% $4,387M 16:17
Terra Luna Classic LUNC Tiền điện tử 5.081e-05 3.07% -4.39% — $280M 16:17
Internet Computer ICP Tiền điện tử 3.05 2.99% -7.98% 19.74% $1,699M 16:17
Micro Silver USD/oz Hàng hóa 61.19 2.96% 0.26% -17.03% — 16:17
Silver USD/t.oz Hàng hóa 61.19 2.96% 0.27% -16.79% — 16:17

Báo giá bị trễ/mang tính tham chiếu. Số liệu trái phiếu là lợi suất kỳ hạn 10 năm; mức thay đổi tính bằng điểm phần trăm (pp).

Doanh nghiệp

Corporate ProfitsIndustrial Production YoY

Người tiêu dùng

Consumer SentimentPersonal Savings RateRetail Sales MoM

GDP

GDPGDP Annual Growth RateGDP Growth RateGDP bình quân đầu người

Chính phủ

Government Debt to GDPGovernment Net Lending/Borrowing

Nhà ở

Building PermitsHousing Starts

Lao động

Initial Jobless ClaimsNon Farm PayrollsDân sốTỷ lệ thất nghiệp

Tiền tệ

Foreign Exchange ReservesLãi suấtLending Interest Rate

Giá cả

Core Inflation RateCore PCE InflationTỷ lệ lạm phátInflation Rate MoM

Thương mại

Current Account to GDPExportsExternal Balance (Goods & Services)Imports