Angola Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 122.17 | 124.06 | 130.29 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 3.13 | 5.07 | 5.99 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 3129.48 | 3118.89 | 3207.81 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -1.30 | 0.29 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 39.04 | 40.09 | 41.19 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 14.11 | 13.12 | 12.65 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 13.54 | 13.14 | 12.86 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 19.37 | 18.49 | 18.30 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 20.16 | 22.58 | 22.93 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 0.44 | 3.15 | 2.57 | percent of GDP |
| Exports | 28.07 | 33.87 | 34.36 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 13.82 | 15.03 | 15.57 | USD Billion |
| Imports | 14.26 | 18.84 | 18.79 | USD Billion |