Argentina Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 683.10 | 716.92 | 752.63 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 4.37 | 4.24 | 5.10 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 14898.09 | 15606.91 | 16350.83 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | 0.08 | -1.08 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 45.85 | 46.03 | 46.19 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 7.14 | 5.85 | 5.31 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 219.88 | 219.71 | — | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -1.11 | 0.25 | 0.52 | percent of GDP |
| Exports | 106.26 | 107.18 | 111.61 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 5.10 | 9.26 | 9.87 | USD Billion |
| Imports | 101.16 | 97.93 | 101.74 | USD Billion |