Armenia Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 29.24 | 30.69 | 33.31 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 7.20 | 8.83 | 9.53 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 9474.02 | 10079.57 | 10916.46 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -3.63 | -3.00 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.09 | 3.05 | 3.07 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 12.87 | 10.35 | 9.27 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 5.09 | 4.92 | 5.25 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 13.78 | 13.18 | 13.35 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 3.31 | 3.50 | 3.54 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -7.22 | -3.36 | -3.12 | percent of GDP |
| Exports | 14.07 | 18.72 | 20.73 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -1.61 | -0.56 | -0.45 | USD Billion |
| Imports | 15.68 | 19.28 | 21.18 | USD Billion |