Australia Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn.
Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
Chính phủ
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
| Dân số |
27.61 |
27.81 | 28.18 | — |
Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp |
4.09 |
— | 4.54 | 4.76 |
percent |
Tiền tệ
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
| Tỷ lệ lạm phát |
2.87 |
4.92 | 5.31 | — |
percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
| Current Account to GDP |
-2.68 |
-1.55 | -1.79 | — |
percent of GDP |
| Exports |
418.06 |
475.30 | 496.00 | — |
USD Billion |
| Imports |
407.49 |
419.91 | 437.93 | — |
USD Billion |