Bahamas Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 15.83 | 15.83 | — | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 3.38 | 7.45 | — | percent |
| GDP bình quân đầu người | 39455.45 | 39255.62 | — | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -1.23 | -4.00 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0.40 | 0.40 | 0.41 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 9.21 | 8.81 | 8.58 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 2.63 | 3.25 | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 4.25 | 4.25 | 4.25 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 0.41 | 2.83 | — | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -6.65 | -8.90 | — | percent of GDP |
| Exports | 5.98 | 5.98 | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -0.58 | -0.52 | — | USD Billion |
| Imports | 6.56 | 6.50 | — | USD Billion |