Bahrain Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 48.97 | 50.49 | 52.11 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 3.48 | 4.81 | 5.35 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 30596.58 | 31377.05 | 32095.58 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -12.40 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.60 | 1.61 | 1.63 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 1.10 | 1.08 | 1.04 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 5.27 | 6.02 | 6.42 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 5.16 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | -0.14 | 0.34 | 0.28 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Exports | 41.30 | 47.76 | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 8.26 | 11.80 | — | USD Billion |
| Imports | 33.04 | 35.96 | — | USD Billion |