Bangladesh Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 456.32 | 498.00 | 517.92 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 3.49 | 3.74 | 3.29 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 2597.34 | 2832.93 | 2926.77 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -2.82 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 175.69 | 176.86 | 178.60 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 3.78 | 3.53 | 3.34 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 28.56 | 24.04 | 22.17 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 8.62 | 8.07 | 7.97 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 8.77 | 10.70 | 11.44 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -0.05 | -1.05 | -0.93 | percent of GDP |
| Exports | 50.72 | 55.91 | 57.65 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -26.09 | -28.55 | -29.38 | USD Billion |
| Imports | 76.82 | 84.46 | 87.02 | USD Billion |