Belarus Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 93.40 | 90.03 | 94.10 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 1.30 | 1.91 | 2.02 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 10279.25 | 9938.71 | 10424.90 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | 1.27 | -1.10 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 9.09 | 9.03 | 8.97 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 3.38 | 3.02 | 2.84 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 14.52 | 11.70 | 12.30 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 10.95 | 11.45 | 11.76 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 6.60 | 8.18 | 8.38 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -1.94 | -0.89 | -1.08 | percent of GDP |
| Exports | 51.44 | 52.83 | 54.38 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -1.82 | -0.56 | -0.90 | USD Billion |
| Imports | 53.26 | 53.39 | 55.29 | USD Billion |