Belgium Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 725.47 | 729.39 | 756.86 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 0.98 | 1.89 | 1.93 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 60750.27 | 60935.39 | 62949.25 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -2.66 | -4.21 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 11.94 | 12.00 | 12.07 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 5.91 | 5.77 | 5.78 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 56.39 | 55.22 | 58.78 | USD Billion |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 2.47 | 4.77 | 5.11 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -1.93 | -1.09 | -1.27 | percent of GDP |
| Exports | 547.36 | 582.88 | 600.44 | USD Billion |
| Imports | 562.00 | 592.40 | 611.55 | USD Billion |