Belize Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 3.33 | 3.49 | 3.67 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 2.75 | 5.50 | 6.01 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 7865.48 | 8200.95 | 8534.36 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -1.16 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0.42 | 0.43 | 0.44 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 8.86 | 8.48 | 8.31 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 0.56 | 0.60 | 0.64 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 8.48 | 8.20 | 8.09 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 1.06 | 4.33 | 4.77 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -2.77 | -1.17 | -0.31 | percent of GDP |
| Exports | 1.77 | 1.83 | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 0.05 | -0.00 | — | USD Billion |
| Imports | 1.72 | 1.84 | — | USD Billion |