Benin Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 24.57 | 24.54 | 25.96 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 8.07 | 7.62 | 7.84 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 1658.27 | 1639.01 | 1708.63 | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 14.81 | 15.16 | 15.50 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 1.59 | 1.75 | 1.80 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Lending Interest Rate | 6.25 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 1.10 | 1.71 | 1.74 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -8.18 | — | — | percent of GDP |
| Exports | 4.19 | 4.03 | 4.07 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -0.74 | -0.67 | -0.64 | USD Billion |
| Imports | 4.93 | 4.70 | 4.71 | USD Billion |