Bhutan Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 3.58 | 3.56 | 3.70 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 8.01 | 8.19 | 9.20 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 4492.78 | 4444.84 | 4599.16 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -2.52 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0.80 | 0.80 | 0.81 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 3.23 | 3.80 | 3.76 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 1.19 | 0.90 | 0.87 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 11.76 | 11.02 | 10.57 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 3.56 | 4.33 | 4.33 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Exports | 1.05 | 0.97 | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -0.55 | -0.80 | — | USD Billion |
| Imports | 1.60 | 1.77 | — | USD Billion |