Bolivia Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 64.77 | 60.80 | 62.90 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | -1.58 | 0.39 | 0.34 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 5147.81 | 4792.04 | 4910.69 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | 1.24 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 12.58 | 12.71 | 12.86 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 2.97 | 2.94 | 2.68 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 0.58 | -0.75 | -1.85 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 10.19 | 9.51 | 9.75 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -1.88 | -0.58 | -0.51 | percent of GDP |
| Exports | 11.76 | 13.60 | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -2.25 | -1.11 | — | USD Billion |
| Imports | 14.02 | 14.72 | — | USD Billion |