🧭 Chế độ hướng dẫn Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.
⚡ Chế độ chuyên gia Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.
Hướng dẫn: Giá là báo giá trễ mới nhất. %Chg là mức biến động so với phiên đóng cửa trước. Weekly, Monthly, YTD và YoY so sánh với một tuần trước, một tháng trước, ngày 1 tháng 1 và một năm trước. Thay đổi trái phiếu tính bằng điểm phần trăm (pp). Nhấp vào tên để xem biểu đồ, lịch sử và tin tức; nhấp vào ngôi sao để lưu.
Tương quan Pearson của biến động hằng ngày trong khoảng thời gian đã chọn (các hàng có lịch sử giá).
Lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm. Báo giá bị trễ/mang tính tham chiếu. Nguồn: FRED, Bundesbank, Japan MoF, MOEX (official series); policy rates: BIS. Dấu gạch ngang (—) có nghĩa là nguồn chưa công bố giá trị cho trường đó.
Thay đổi tính bằng điểm phần trăm (pp); cột Ngày là ngày quan sát của lợi suất.