Bosnia and Herzegovina Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 32.60 | 33.17 | 35.00 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 2.13 | 2.92 | 2.94 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 10381.85 | 10640.75 | 11291.63 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -1.50 | -2.98 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.14 | 3.08 | 3.05 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 11.04 | 8.68 | 7.56 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 9.42 | 10.75 | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 4.22 | 4.34 | 4.48 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 6.11 | — | — | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -3.14 | -3.15 | -3.20 | percent of GDP |
| Exports | 13.37 | 14.17 | 15.00 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -4.28 | -4.15 | -4.35 | USD Billion |
| Imports | 17.64 | 18.32 | 19.35 | USD Billion |