Botswana Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 19.93 | 20.87 | 21.45 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | -0.73 | 0.12 | -0.29 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 7778.12 | 8073.28 | 8192.48 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -4.22 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.56 | 2.59 | 2.63 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 24.48 | 25.60 | 26.32 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 3.46 | 2.47 | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 6.26 | 5.95 | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 2.66 | 5.21 | 5.33 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -4.26 | -4.37 | — | percent of GDP |
| Exports | 6.38 | 6.27 | 6.19 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -1.09 | -1.75 | -1.85 | USD Billion |
| Imports | 7.48 | 8.02 | 8.04 | USD Billion |