Brazil Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 2279.92 | 2293.04 | 2370.78 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 2.29 | 3.79 | 4.17 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 10713.29 | 10731.30 | 11058.81 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -5.69 | -5.14 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 212.81 | 213.92 | 214.85 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 5.97 | 5.24 | 4.15 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 358.51 | 336.72 | 333.28 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 45.33 | 43.94 | 45.26 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 5.02 | 6.22 | 6.43 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -2.93 | -2.29 | -2.26 | percent of GDP |
| Exports | 406.30 | 444.31 | 468.53 | USD Billion |
| Imports | 398.32 | 421.84 | 443.47 | USD Billion |