Brunei Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 15.03 | 16.09 | 16.47 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 0.67 | 1.24 | 1.30 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 32234.64 | 34243.52 | 34792.99 | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0.47 | 0.47 | 0.48 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 5.28 | 4.08 | 3.64 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 5.49 | 5.41 | 5.61 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 5.50 | 5.50 | 5.50 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | -0.30 | 0.31 | 0.17 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 18.01 | 19.84 | 21.64 | percent of GDP |
| Exports | 10.76 | 13.42 | 14.15 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 2.94 | 3.54 | 3.86 | USD Billion |
| Imports | 7.82 | 9.87 | 10.28 | USD Billion |