Bulgaria Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 130.78 | 132.48 | 141.74 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 3.10 | 3.64 | 3.80 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 20328.17 | 20707.10 | 22205.60 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -2.63 | -5.38 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 6.43 | 6.35 | 6.31 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 3.54 | 3.69 | 3.51 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 47.15 | 51.58 | 54.38 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 4.24 | 4.08 | 4.02 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 4.58 | 7.71 | 8.24 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -5.84 | -4.11 | -4.89 | percent of GDP |
| Exports | 66.35 | 72.81 | 76.87 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -1.36 | 1.14 | 0.99 | USD Billion |
| Imports | 67.71 | 71.68 | 75.88 | USD Billion |