Burkina Faso Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 27.63 | 26.48 | 27.96 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 5.29 | 3.63 | 3.43 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 1147.57 | 1087.85 | 1132.55 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -5.40 | -8.30 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 24.07 | 24.59 | 25.11 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 3.48 | 3.15 | 2.94 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Lending Interest Rate | 6.25 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | -0.59 | 4.28 | 4.60 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -3.97 | -3.50 | — | percent of GDP |
| Exports | 9.67 | 8.61 | 9.15 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 1.37 | 0.16 | 0.23 | USD Billion |
| Imports | 8.29 | 8.45 | 8.92 | USD Billion |