Cabo Verde Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 3.06 | 2.92 | 3.04 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 6.30 | 9.42 | 10.66 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 5796.47 | 5529.09 | 5750.24 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -9.37 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0.53 | 0.53 | 0.53 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 11.94 | 11.92 | 11.76 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 1.26 | 1.08 | 1.14 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 7.75 | 7.19 | 6.98 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 2.34 | 3.70 | 3.97 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 3.53 | 2.82 | 4.34 | percent of GDP |
| Exports | 1.28 | 1.15 | 1.20 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -0.35 | -0.41 | -0.41 | USD Billion |
| Imports | 1.63 | 1.56 | 1.61 | USD Billion |