Cambodia Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 51.27 | 50.94 | 53.33 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 5.35 | 4.40 | 4.33 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 2872.43 | 2831.31 | 2939.19 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -3.33 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 17.85 | 18.10 | 18.32 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 0.26 | 0.32 | 0.34 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 27.52 | 25.84 | 27.06 | USD Billion |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 2.35 | 2.27 | 2.19 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -3.64 | -3.39 | -2.25 | percent of GDP |
| Exports | 35.19 | 37.49 | 39.95 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 0.62 | 0.89 | 1.25 | USD Billion |
| Imports | 34.58 | 36.61 | 38.69 | USD Billion |