Cameroon Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 58.93 | 58.37 | 61.05 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 3.20 | 3.35 | 3.41 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 1972.38 | 1922.32 | 1973.90 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -2.75 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 29.88 | 30.56 | 31.29 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 3.60 | 3.62 | 3.61 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 5.06 | 5.83 | — | USD Billion |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 3.40 | 6.17 | 6.71 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -3.28 | -3.96 | — | percent of GDP |
| Exports | 7.71 | 8.33 | 8.46 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -4.25 | -3.11 | -3.39 | USD Billion |
| Imports | 11.96 | 11.44 | 11.85 | USD Billion |