Canada Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn.
Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
Chính phủ
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
| Dân số |
41.65 |
42.17 | 42.84 | — |
Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp |
6.91 |
— | 6.32 | 6.03 |
percent |
Tiền tệ
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
| Tỷ lệ lạm phát |
2.07 |
3.67 | 3.83 | — |
percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
| Current Account to GDP |
-0.95 |
0.00 | 0.25 | — |
percent of GDP |
| Exports |
726.88 |
802.35 | 836.80 | — |
USD Billion |
| Imports |
746.50 |
797.68 | 828.19 | — |
USD Billion |