Cayman Islands Chỉ tiêu
GDP
| GDP | Gần nhất | Trước | Cao nhất | Thấp nhất | Đơn vị | Kỳ tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP | 7.77 | 7.31 | 7.77 | 4.16 | USD Billion | 2024 |
| GDP Annual Growth Rate | 3.76 | 5.80 | 5.80 | -7.20 | percent | 2024 |
| GDP bình quân đầu người | 104292.90 | 100065.23 | 104292.90 | 75101.59 | USD | 2024 |
Lao động
| Lao động | Gần nhất | Trước | Cao nhất | Thấp nhất | Đơn vị | Kỳ tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0.08 | 0.07 | 0.08 | 0.03 | Million | 2025 |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Gần nhất | Trước | Cao nhất | Thấp nhất | Đơn vị | Kỳ tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 0.25 | 0.23 | 0.25 | 0.16 | USD Billion | 2024 |
Giá cả
| Giá cả | Gần nhất | Trước | Cao nhất | Thấp nhất | Đơn vị | Kỳ tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | -0.63 | -2.35 | 2.16 | -2.35 | percent | 2016 |
Thương mại
| Thương mại | Gần nhất | Trước | Cao nhất | Thấp nhất | Đơn vị | Kỳ tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -8.84 | -9.72 | -8.84 | -16.87 | percent of GDP | 2024 |
| Exports | 3.37 | 4.13 | 4.13 | 3.37 | USD Billion | 2020 |
| External Balance (Goods & Services) | 0.78 | 1.43 | 1.58 | 0.78 | USD Billion | 2020 |
| Imports | 2.59 | 2.70 | 2.70 | 2.24 | USD Billion | 2020 |