Central African Republic Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 3.07 | 2.99 | 3.10 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 4.50 | 1.77 | 1.72 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 556.13 | 546.65 | 559.93 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -4.04 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.51 | 5.49 | 5.57 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 6.25 | 6.42 | 6.45 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 0.49 | 0.52 | — | USD Billion |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 1.00 | 2.39 | 2.32 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -3.80 | -8.25 | -8.25 | percent of GDP |
| Exports | 0.59 | 0.49 | 0.51 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -0.44 | -0.45 | -0.45 | USD Billion |
| Imports | 1.03 | 0.94 | 0.96 | USD Billion |