Chad Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 21.47 | 21.69 | 22.64 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 5.59 | 4.45 | 4.62 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 1022.34 | 1012.21 | 1026.75 | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 21.00 | 21.53 | 22.23 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 1.06 | 1.05 | 1.01 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 1.55 | 1.71 | — | USD Billion |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 0.20 | 3.71 | 4.55 | percent of GDP |
| Exports | 6.32 | 6.54 | 6.94 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 2.73 | 3.13 | 3.47 | USD Billion |
| Imports | 3.59 | 3.41 | 3.46 | USD Billion |