Chile Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 357.37 | 357.49 | 368.39 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 2.46 | 2.83 | 2.97 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 17994.59 | 17876.10 | 18331.21 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -2.79 | -2.84 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 19.86 | 20.04 | 20.16 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 8.97 | 9.26 | 9.36 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 49.45 | 48.89 | 50.03 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 4.18 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 4.21 | 7.28 | 7.78 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -1.22 | -2.12 | -1.67 | percent of GDP |
| Exports | 123.52 | 126.25 | 132.43 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 14.80 | 11.59 | 13.69 | USD Billion |
| Imports | 108.72 | 114.66 | 118.74 | USD Billion |