China Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 19498.04 | 20745.63 | 21557.96 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 4.96 | 4.51 | 4.34 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 13861.97 | 14711.80 | 15286.08 | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1406.59 | 1410.74 | 1411.12 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 4.62 | 4.75 | 4.77 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 3748.74 | 3680.67 | 3744.78 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 4.35 | 4.35 | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 0.06 | -0.41 | -0.81 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 3.77 | 3.58 | 4.00 | percent of GDP |
| Exports | 4108.47 | 4346.49 | 4569.01 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 816.19 | 804.87 | 894.05 | USD Billion |
| Imports | 3292.28 | 3541.62 | 3674.96 | USD Billion |