Colombia Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 457.41 | 443.85 | 463.69 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 2.64 | 3.39 | 3.54 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 8561.62 | 8225.84 | 8524.43 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -4.64 | -5.87 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 53.43 | 54.14 | 54.75 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 8.29 | 9.16 | 8.76 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 65.81 | 66.78 | 68.82 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 14.31 | 18.03 | 18.96 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 5.14 | 9.18 | 9.93 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -2.38 | -2.15 | -1.78 | percent of GDP |
| Exports | 68.54 | 73.86 | 77.37 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -24.70 | -23.01 | -23.61 | USD Billion |
| Imports | 93.24 | 96.87 | 100.97 | USD Billion |