Comoros Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 1.81 | 1.77 | 1.85 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 3.75 | 3.51 | 3.74 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 2055.76 | 1980.86 | 2050.32 | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0.88 | 0.90 | 0.91 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 3.82 | 3.80 | 3.75 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 0.41 | 0.41 | 0.43 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 8.03 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 3.25 | 7.16 | 7.76 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -1.68 | — | — | percent of GDP |
| Exports | 0.17 | 0.16 | 0.17 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -0.40 | -0.43 | -0.46 | USD Billion |
| Imports | 0.57 | 0.60 | 0.63 | USD Billion |