Costa Rica Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 102.90 | 104.68 | 110.89 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 4.56 | 5.86 | 6.37 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 19970.10 | 20259.06 | 21401.47 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -0.51 | 0.45 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.15 | 5.19 | 5.21 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 6.84 | 7.25 | 6.50 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 17.09 | 16.50 | 17.85 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 6.88 | 6.36 | 6.03 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | -0.07 | 0.67 | 0.40 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -0.67 | -0.84 | -0.63 | percent of GDP |
| Exports | 39.98 | 41.46 | 44.43 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 6.39 | 6.27 | 7.04 | USD Billion |
| Imports | 33.59 | 35.19 | 37.39 | USD Billion |