Croatia Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 105.06 | 104.90 | 111.40 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 3.40 | 5.61 | 6.06 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 27103.91 | 27288.99 | 29035.89 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -1.43 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.88 | 3.82 | 3.81 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 5.00 | 4.68 | 4.26 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 4.22 | 2.86 | -0.19 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 8.58 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 3.69 | 6.90 | 7.59 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -2.08 | -3.74 | — | percent of GDP |
| Exports | 50.40 | 53.54 | 56.99 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -5.30 | -5.50 | -6.09 | USD Billion |
| Imports | 55.70 | 59.03 | 63.08 | USD Billion |