Cuba Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 107.35 | — | — | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | -1.06 | -2.38 | — | percent |
| GDP bình quân đầu người | 9605.28 | — | — | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 10.94 | 10.89 | 10.85 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 1.75 | 1.79 | 1.77 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Exports | 8.77 | — | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 0.70 | — | — | USD Billion |
| Imports | 8.07 | — | — | USD Billion |