Hướng dẫn về hàng hóa, ngoại tệ, tiền điện tử và các thị trường thay thế.
★
Menu
Hàng hóa Tiền tệ Tiền điện tử Phân tích Tin tức Lịch
Thị trường Chỉ sốCổ phiếu Trái phiếu Ngày lễ Thị trường mới nổi ↗
Quốc gia United States United Kingdom Euro Area Australia Canada Japan China Brazil Russia India Thêm quốc gia
Chỉ tiêu Lãi suất Tỷ lệ lạm phát Tỷ lệ thất nghiệp Tăng trưởng GDP GDP bình quân đầu người Cán cân vãng lai Nợ chính phủ Thêm chỉ tiêu
Dự báo Quốc giaChỉ tiêu
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu Bộ lọc AI Agents API
Giới thiệu Về chúng tôi Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
GÓI DỮ LIỆU

Tải dữ liệu lịch sử — có sẵn khi đăng ký tài khoản.

API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

Tracking 53 instruments. Today's biggest riser: USDMXN (+1.47%); biggest fall: USDMAD (-1.63%).

Máy tính Tỷ giá

100 USD = 89.35 EUR

Tỷ giá giữa thị trường mang tính tham khảo, bị trễ — không phải giá giao dịch thực tế. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Euro struggles as French fiscal concerns and firm US Dollar dominate ↗ Euro struggles as French fiscal concerns and firm US Dollar dominate FX Street · Oct 09, 11:44 UTC EUR/USD Weekly Forecast: US Dollar persistent demand hints at a test of 1.1000 ↗ EUR/USD Weekly Forecast: US Dollar persistent demand hints at a test of 1.1000 FX Street · Oct 09, 11:25 UTC Pound Sterling Price News and Forecast: GBP/USD consolidates as outlook remains mixed ↗ Pound Sterling Price News and Forecast: GBP/USD consolidates as outlook remains mixed FX Street · Oct 09, 08:28 UTC EUR/USD Price Forecast: Rallies fail above 1.1200 amid high Oil prices, debt woes ↗ EUR/USD Price Forecast: Rallies fail above 1.1200 amid high Oil prices, debt woes FX Street · Oct 09, 07:56 UTC Euro: Elusive recovery prospects against US Dollar – ING ↗ Euro: Elusive recovery prospects against US Dollar – ING FX Street · Oct 09, 07:36 UTC USD/INR Price Nears 97 as Indian Rupee Recovery Fades Despite Falling US Bond Yields ↗ Summary:USD/INR trades near 96.75 on Friday, October 9, as the Indian rupee attempts to recover from record-low territory following a pullback in US… InvestingCube · Oct 09, 05:59 UTC

Hướng dẫn: Giá là báo giá trễ mới nhất. %Chg là mức biến động so với phiên đóng cửa trước. Weekly, Monthly, YTD và YoY so sánh với một tuần trước, một tháng trước, ngày 1 tháng 1 và một năm trước. Thay đổi trái phiếu tính bằng điểm phần trăm (pp). Nhấp vào tên để xem biểu đồ, lịch sử và tin tức; nhấp vào ngôi sao để lưu.

∿ Dự báo
Chính Giá Thay đổi %Thay đổi TuầnThángYTDYoY Ngày
AUDUSD 0.698 ▲ 0.0018 0.26% 0.43% -3.24% 4.58% 6.53% 16:17
EURUSD 1.12 ▼ 0.00241 -0.21% -0.17% -3.44% -4.44% -2.87% 16:17
GBPUSD 1.32 ▼ 0.00005 0.00% 0.05% -2.23% -1.71% -0.38% 16:17
NZDUSD 0.5608 ▲ 0.00035 0.06% 0.20% -3.69% -2.31% -2.12% 16:17
USDCAD 1.43 ▲ 0.00505 0.36% -0.27% 2.93% 3.61% 1.39% 16:17
USDCHF 0.8306 ▼ 0.00034 -0.04% 0.21% 2.48% 4.84% 2.98% 16:17
USDCNY 6.68 ▼ 0.0201 -0.30% -0.11% -0.16% -4.23% -6.04% 16:17
USDJPY 158.35 ▲ 0.5580 0.35% 0.16% 2.98% 0.80% 3.29% 16:17
Châu Âu Giá Thay đổi %Thay đổi TuầnThángYTDYoY Ngày
USDBGN 1.75 ▲ 0.0031 0.18% 0.16% 3.59% 4.58% 3.55% 16:17
USDCZK 21.78 ▲ 0.0700 0.32% -0.15% 3.99% 5.57% 2.88% 16:17
USDDKK 6.68 ▲ 0.0151 0.23% 0.14% 3.54% 4.73% 3.04% 16:17
USDHUF 326.45 ▲ 0.5700 0.17% -0.72% 4.00% -0.58% -3.90% 16:17
USDISK 122.01 ▲ 0.0566 0.05% 0.25% 1.67% -2.61% -0.10% 16:17
USDNOK 9.57 ▲ 0.0205 0.21% -0.58% 3.87% -5.04% -4.92% 16:17
USDPLN 3.92 ▲ 0.0216 0.55% -0.08% 5.02% 8.65% 5.78% 16:17
USDRON 4.77 ▲ 0.0055 0.12% 0.27% 5.37% 10.08% 7.99% 16:17
USDRUB 85.09 ▲ 0.0932 0.11% 1.45% -0.09% 7.50% 4.75% 16:17
USDSEK 10.00 ▲ 0.0360 0.36% -0.77% 3.76% 8.13% 4.43% 16:17
USDUAH 44.85 ▼ 0.0113 -0.03% 0.07% 0.89% 5.84% 8.36% 16:17
Châu Mỹ Giá Thay đổi %Thay đổi TuầnThángYTDYoY Ngày
USDARS 1,515.5 ▼ 0.5000 -0.03% -0.54% 0.17% 4.48% 6.91% 16:17
USDBRL 4.98 ▼ 0.0376 -0.75% -3.82% -1.69% -8.38% -6.70% 16:17
USDCLP 979.45 ▲ 2.10 0.21% -1.08% 5.60% 8.75% 3.05% 16:17
USDCOP 3,191.3 ▼ 28.21 -0.88% -1.06% 4.09% -14.67% -17.25% 16:17
USDMXN 18.42 ▲ 0.2668 1.47% -0.08% 7.44% 1.00% -1.28% 16:17
USDPEN 3.45 ▲ 0.0149 0.43% -0.17% 2.21% 2.02% 0.00% 16:17
USDUYU 40.21 ▲ 0.0600 0.15% -0.77% -0.16% 2.84% 0.29% 16:17
Châu Á Giá Thay đổi %Thay đổi TuầnThángYTDYoY Ngày
USDAED 3.67 ▼ 0.00115 -0.03% 0.00% 0.02% 0.00% 0.02% 16:17
USDBDT 122.83 ▼ 0.0500 -0.04% 0.48% 0.51% 0.98% 1.29% 16:17
USDHKD 7.85 ▼ 0.00015 0.00% 0.01% 0.07% 0.74% 0.85% 16:17
USDIDR 17,879 ▼ 11.00 -0.06% -0.12% 2.13% 6.92% 8.12% 16:17
USDILS 3.06 ▲ 0.0031 0.10% -0.09% 1.37% -4.10% -6.13% 16:17
USDINR 96.76 ▼ 0.0200 -0.02% 0.27% 1.50% 7.35% 8.72% 16:17
USDJOD 0.7077 ▼ 0.0003 -0.04% 0.00% 0.03% 0.04% 0.04% 16:17
USDKRW 1,339.7 ▼ 2.82 -0.21% -0.23% -0.08% -7.18% -5.85% 16:17
USDKWD 0.3081 ▼ 0.0024 -0.77% 0.06% -0.03% 0.13% 0.88% 16:17
USDLKR 330.82 ▼ 0.1405 -0.04% -0.02% 0.62% 7.05% 9.34% 16:17
USDMYR 4.08 ▼ 0.005 -0.12% 0.13% 0.45% 0.85% -3.03% 16:17
USDPHP 62.75 ▼ 0.1380 -0.22% 0.46% 0.53% 6.71% 7.42% 16:17
USDPKR 276.73 ▼ 0.0200 -0.01% -0.01% -0.13% -1.10% -1.50% 16:17
USDQAR 3.64 ▲ 0.0022 0.06% 0.00% -0.14% 0.00% 0.00% 16:17
USDSAR 3.75 ▲ 0.00082 0.02% 0.00% -0.01% 0.11% 0.10% 16:17
USDSGD 1.28 ▲ 0.00118 0.09% -0.02% 1.17% -0.44% -1.58% 16:17
USDTHB 33.51 ▼ 0.1300 -0.39% -0.08% 1.78% 6.72% 2.29% 16:17
USDTRY 49.34 ▲ 0.0539 0.11% 0.53% 1.76% 14.71% 18.33% 16:17
USDTWD 31.94 ▲ 0.0190 0.06% 0.36% 1.42% 2.02% 4.36% 16:17
USDVND 25,879 ▼ 10.00 -0.04% -0.37% -0.06% -1.54% -1.73% 16:17
Châu Phi Giá Thay đổi %Thay đổi TuầnThángYTDYoY Ngày
USDEGP 52.32 ▼ 0.0100 -0.02% 0.17% 2.27% 9.86% 10.19% 16:17
USDGHS 11.75 ▲ 0.0200 0.17% -0.17% 2.45% 12.50% -4.10% 16:17
USDKES 129.58 ▼ 0.2200 -0.17% 0.26% 0.38% 0.64% 0.46% 16:17
USDMAD 9.75 ▼ 0.1616 -1.63% -0.19% 5.93% 8.94% 8.26% 16:17
USDNGN 1,328.4 ▼ 0.1800 -0.01% 0.07% 0.46% -7.78% -10.09% 16:17
USDTND 2.99 ▲ 0.004 0.13% -0.20% 3.66% 4.13% 2.38% 16:17
USDZAR 16.53 ▼ 0.0688 -0.41% -0.66% 2.96% -0.11% -3.83% 16:17

Tiles sized by market weight, colored by %Chg.

Tương quan Pearson của biến động hằng ngày trong khoảng thời gian đã chọn (các hàng có lịch sử giá).

Các cặp tiền tệ chính. Báo giá bị trễ/mang tính tham chiếu. Nguồn: Financial Modeling Prep (delayed). Dấu gạch ngang (—) có nghĩa là nguồn chưa công bố giá trị cho trường đó. Tỷ giá giữa giao ngay tổng hợp; USDCNY là tỷ giá nội địa.

Doanh nghiệp

Corporate ProfitsIndustrial Production YoY

Người tiêu dùng

Consumer SentimentPersonal Savings RateRetail Sales MoM

GDP

GDPGDP Annual Growth RateGDP Growth RateGDP bình quân đầu người

Chính phủ

Government Debt to GDPGovernment Net Lending/Borrowing

Nhà ở

Building PermitsHousing Starts

Lao động

Initial Jobless ClaimsNon Farm PayrollsDân sốTỷ lệ thất nghiệp

Tiền tệ

Foreign Exchange ReservesLãi suấtLending Interest Rate

Giá cả

Core Inflation RateCore PCE InflationTỷ lệ lạm phátInflation Rate MoM

Thương mại

Current Account to GDPExportsExternal Balance (Goods & Services)Imports