Cyprus Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 41.23 | 42.07 | 44.39 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 3.77 | 4.55 | 4.44 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 41783.09 | 42375.70 | 44300.08 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | 4.17 | 3.67 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.37 | 1.39 | 1.40 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 4.92 | 4.38 | 3.87 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 2.95 | 2.80 | 3.05 | USD Billion |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 0.13 | 3.08 | 3.29 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -6.29 | -8.70 | -9.08 | percent of GDP |
| Exports | 40.23 | 43.56 | 46.85 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 2.33 | 2.09 | 2.36 | USD Billion |
| Imports | 37.90 | 41.47 | 44.49 | USD Billion |