Czechia Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 391.03 | 396.49 | 416.93 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 2.58 | 1.56 | 1.58 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 35917.27 | 36363.52 | 38146.34 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -2.77 | -6.72 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 10.89 | 10.92 | 10.97 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 2.83 | 2.83 | 2.90 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 176.33 | 162.45 | 164.02 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 4.67 | 4.98 | 5.19 | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 2.46 | 7.15 | 7.55 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 0.62 | -0.24 | -0.24 | percent of GDP |
| Exports | 261.77 | 265.74 | 277.39 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 22.88 | 19.35 | 20.24 | USD Billion |
| Imports | 238.90 | 246.39 | 257.15 | USD Billion |