Denmark Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 462.53 | 463.25 | 478.57 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 2.93 | 2.90 | 3.11 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 76970.15 | 76890.46 | 79119.55 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | 4.20 | 4.77 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 6.01 | 6.04 | 6.07 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 5.53 | 5.28 | 5.30 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 127.76 | 130.86 | 139.54 | USD Billion |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 1.89 | 3.61 | 3.91 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 12.20 | 13.46 | — | percent of GDP |
| Exports | 324.31 | 341.74 | 361.25 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 50.93 | 53.26 | 58.07 | USD Billion |
| Imports | 273.38 | 288.49 | 303.18 | USD Billion |