Dominican Republic Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 127.41 | 137.19 | 144.54 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 2.12 | 3.38 | 3.22 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 11059.21 | 11858.28 | 12426.85 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -2.89 | -3.33 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 11.52 | 11.64 | 11.75 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 5.09 | 5.16 | 4.99 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 14.78 | 17.07 | 18.12 | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 15.25 | 13.66 | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 3.87 | 5.48 | 5.64 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -1.17 | -3.40 | -3.57 | percent of GDP |
| Exports | 30.12 | 30.84 | 32.54 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -5.37 | -9.24 | -9.76 | USD Billion |
| Imports | 35.49 | 40.08 | 42.31 | USD Billion |