DR Congo Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 91.03 | 91.99 | 98.36 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 5.76 | 8.21 | 8.83 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 806.78 | 810.67 | 853.27 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -2.07 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 112.83 | 115.72 | 118.98 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 4.43 | 4.41 | 4.34 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 5.10 | — | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 23.29 | — | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 2.89 | — | — | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -4.33 | -4.54 | -4.76 | percent of GDP |
| Exports | 39.52 | 42.05 | 45.90 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -0.45 | -1.40 | -1.40 | USD Billion |
| Imports | 39.98 | 43.46 | 47.30 | USD Billion |