Ecuador Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 130.32 | 131.04 | 134.90 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 3.73 | 3.39 | 3.84 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 7125.28 | 7102.86 | 7258.51 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -0.01 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 18.29 | 18.49 | 18.65 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 3.31 | 3.35 | 3.21 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 9.80 | 9.74 | 10.53 | USD Billion |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 0.71 | 2.25 | 2.54 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 5.91 | 6.72 | 7.70 | percent of GDP |
| Exports | 40.97 | 42.87 | 45.41 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 4.59 | 4.29 | 4.92 | USD Billion |
| Imports | 36.38 | 38.59 | 40.49 | USD Billion |