El Salvador Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 36.71 | 38.18 | 39.89 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 3.91 | 4.64 | 5.07 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 5766.73 | 5997.21 | 6251.93 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -2.06 | -4.14 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 6.37 | 6.38 | 6.40 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 3.30 | 2.86 | 2.66 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 4.82 | 3.83 | 3.88 | USD Billion |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 0.26 | 2.88 | 3.06 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -3.54 | -4.02 | -4.31 | percent of GDP |
| Exports | 11.76 | 12.31 | 13.01 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -8.83 | -9.27 | -9.90 | USD Billion |
| Imports | 20.60 | 21.58 | 22.92 | USD Billion |