Equatorial Guinea Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 12.82 | 13.27 | 13.47 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | -5.85 | -1.74 | -1.42 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 6615.25 | 6646.41 | 6578.59 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | 11.47 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.94 | 1.98 | 2.03 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 8.34 | 8.50 | 8.54 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 1.08 | 1.78 | — | USD Billion |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 2.92 | 4.23 | — | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -3.00 | 1.88 | 2.34 | percent of GDP |
| Exports | 5.97 | 5.44 | 5.34 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 2.32 | 2.57 | 2.74 | USD Billion |
| Imports | 3.64 | 2.87 | 2.60 | USD Billion |