Eritrea Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 2.07 | — | — | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 8.68 | — | — | percent |
| GDP bình quân đầu người | 688.68 | — | — | USD |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.61 | 3.65 | 3.71 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 5.98 | 6.06 | 6.06 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 0.19 | — | — | USD Billion |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 13.00 | — | — | percent of GDP |
| Exports | 0.37 | — | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | -0.23 | — | — | USD Billion |
| Imports | 0.60 | — | — | USD Billion |