Eritrea Chỉ tiêu
GDP
| GDP | Gần nhất | Trước | Cao nhất | Thấp nhất | Đơn vị | Kỳ tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP | 2.07 | 1.59 | 2.07 | 0.47 | USD Billion | 2011 |
| GDP Annual Growth Rate | 8.68 | 2.19 | 21.22 | -9.78 | percent | 2011 |
| GDP bình quân đầu người | 688.68 | 539.70 | 688.68 | 252.09 | USD | 2011 |
Chính phủ
| Chính phủ | Gần nhất | Trước | Cao nhất | Thấp nhất | Đơn vị | Kỳ tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Government Debt to GDP | 260.40 | 267.10 | 290.40 | 171.60 | percent of GDP | 2019 |
Lao động
| Lao động | Gần nhất | Trước | Cao nhất | Thấp nhất | Đơn vị | Kỳ tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.61 | 3.54 | 3.61 | 1.80 | Million | 2025 |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 5.98 | 5.95 | 6.49 | 5.13 | percent | 2025 |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Gần nhất | Trước | Cao nhất | Thấp nhất | Đơn vị | Kỳ tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 0.19 | 0.16 | 0.23 | 0.02 | USD Billion | 2019 |
Thương mại
| Thương mại | Gần nhất | Trước | Cao nhất | Thấp nhất | Đơn vị | Kỳ tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 13.00 | 15.50 | 37.00 | -33.30 | percent of GDP | 2019 |
| Exports | 0.37 | 0.10 | 0.37 | 0.05 | USD Billion | 2011 |
| External Balance (Goods & Services) | -0.23 | -0.39 | -0.16 | -0.60 | USD Billion | 2011 |
| Imports | 0.60 | 0.49 | 0.66 | 0.21 | USD Billion | 2011 |