Estonia Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 47.03 | 48.30 | 50.64 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 0.58 | -1.51 | -2.11 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 34417.63 | 35068.90 | 36640.46 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -1.32 | -2.47 | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.37 | 1.38 | 1.39 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 8.31 | 8.15 | 8.55 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 2.44 | 2.88 | 3.08 | USD Billion |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 4.83 | 9.04 | 9.75 | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | -0.15 | -2.08 | -2.28 | percent of GDP |
| Exports | 36.85 | 38.80 | 40.98 | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 0.45 | -0.03 | -0.09 | USD Billion |
| Imports | 36.40 | 38.84 | 41.07 | USD Billion |