Eswatini Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn. Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
| GDP | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| GDP | 5.16 | 5.03 | 5.11 | USD Billion |
| GDP Annual Growth Rate | 4.19 | 3.84 | 4.17 | percent |
| GDP bình quân đầu người | 4108.25 | 3967.00 | 3987.33 | USD |
Chính phủ
| Chính phủ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Government Net Lending/Borrowing | -4.63 | — | — | percent of GDP |
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.26 | 1.27 | 1.28 | Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp | 34.20 | 37.72 | 38.84 | percent |
Tiền tệ
| Tiền tệ | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Foreign Exchange Reserves | 0.54 | 0.51 | — | USD Billion |
| Lending Interest Rate | 10.88 | 9.44 | — | percent |
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ lạm phát | 2.60 | — | — | percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | Đơn vị |
|---|---|---|---|---|
| Current Account to GDP | 1.61 | -0.74 | — | percent of GDP |
| Exports | 2.61 | 2.56 | — | USD Billion |
| External Balance (Goods & Services) | 0.00 | -0.08 | — | USD Billion |
| Imports | 2.61 | 2.63 | — | USD Billion |