Euro Area Dự báo
Ước tính từ mô hình xu hướng (v0), được tạo từ chuỗi dữ liệu lịch sử. Chỉ dùng cho nghiên cứu — được ghi nhãn là kết quả mô hình, không phải tư vấn.
Phương pháp: ngoại suy xu hướng tuyến tính từ lịch sử gần đây; chỉ ước tính điểm, không có khoảng tin cậy. Kết quả mô hình, không phải dữ liệu quan sát thực tế.
GDP
Chính phủ
Lao động
| Lao động | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
| Dân số |
451.13 |
451.11 | 451.81 | — |
Million |
| Tỷ lệ thất nghiệp |
5.93 |
5.60 | 5.40 | — |
percent |
Tiền tệ
Giá cả
| Giá cả | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
| Tỷ lệ lạm phát |
2.47 |
— | 2.63 | 2.71 |
percent |
Thương mại
| Thương mại | Thực tế (hàng năm) | 2026 | 2027 | 2028 | Đơn vị |
| Current Account to GDP |
1.60 |
1.37 | 1.24 | — |
percent of GDP |
| Exports |
10538.06 |
10895.37 | 11352.91 | — |
USD Billion |
| Imports |
9732.69 |
10116.77 | 10540.53 | — |
USD Billion |